Lịch Vạn Niên Năm 1998

Xem Lịch Âm - Dương, Ngày Tốt Xấu, Ngày Lễ Tết trong 12 tháng

Tổng quan ngày lễ năm 1998

1 Tháng 1 3 ngày lễ
1 4
☀️

Tết Dương lịch

Dương lịch: 01/01/1998 | Âm lịch: 04/12/1997
☁ Hắc đạo

20 23
☾

Tiễn Táo Quân về trời

Dương lịch: 20/01/1998 | Âm lịch: 23/12/1997
☁ Hắc đạo

28 1
☾

Tết Nguyên Đán

Dương lịch: 28/01/1998 | Âm lịch: 01/01/1998
⭐ Hoàng đạo

2 Tháng 2 3 ngày lễ
11 15
☾

Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)

Dương lịch: 11/02/1998 | Âm lịch: 15/01/1998
⭐ Hoàng đạo

14 18
☀️

Lễ tình nhân (Valentine)

Dương lịch: 14/02/1998 | Âm lịch: 18/01/1998

27 1
☀️

Ngày thầy thuốc Việt Nam

Dương lịch: 27/02/1998 | Âm lịch: 01/02/1998
☁ Hắc đạo

3 Tháng 3 3 ngày lễ
8 10
☀️

Ngày Quốc tế Phụ nữ

Dương lịch: 08/03/1998 | Âm lịch: 10/02/1998
☁ Hắc đạo

26 28
☀️

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh

Dương lịch: 26/03/1998 | Âm lịch: 28/02/1998
☁ Hắc đạo

30 3
☾

Tết Hàn Thực

Dương lịch: 30/03/1998 | Âm lịch: 03/03/1998
☁ Hắc đạo

4 Tháng 4 3 ngày lễ
1 5
☀️

Ngày Cá tháng Tư

Dương lịch: 01/04/1998 | Âm lịch: 05/03/1998
☁ Hắc đạo

6 10
☾

Giỗ Tổ Hùng Vương

Dương lịch: 06/04/1998 | Âm lịch: 10/03/1998
⭐ Hoàng đạo

30 5
☀️

Ngày giải phóng miền Nam

Dương lịch: 30/04/1998 | Âm lịch: 05/04/1998
⭐ Hoàng đạo

5 Tháng 5 6 ngày lễ
1 6
☀️

Ngày Quốc tế Lao động

Dương lịch: 01/05/1998 | Âm lịch: 06/04/1998
☁ Hắc đạo

7 12
☀️

Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ

Dương lịch: 07/05/1998 | Âm lịch: 12/04/1998
☁ Hắc đạo

10 15
☾

Lễ Phật Đản

Dương lịch: 10/05/1998 | Âm lịch: 15/04/1998
⭐ Hoàng đạo ☁ Hắc đạo

13 18
☀️

Ngày của mẹ

Dương lịch: 13/05/1998 | Âm lịch: 18/04/1998
⭐ Hoàng đạo ☁ Hắc đạo

19 24
☀️

Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh

Dương lịch: 19/05/1998 | Âm lịch: 24/04/1998
☁ Hắc đạo

30 5
☾

Tết Đoan Ngọ

Dương lịch: 30/05/1998 | Âm lịch: 05/05/1998
⭐ Hoàng đạo

6 Tháng 6 4 ngày lễ
1 7
☀️

Ngày Quốc tế thiếu nhi

Dương lịch: 01/06/1998 | Âm lịch: 07/05/1998
☁ Hắc đạo

17 23
☀️

Ngày của cha

Dương lịch: 17/06/1998 | Âm lịch: 23/05/1998
⭐ Hoàng đạo

21 27
☀️

Ngày báo chí Việt Nam

Dương lịch: 21/06/1998 | Âm lịch: 27/05/1998
⭐ Hoàng đạo

28 5
☀️

Ngày gia đình Việt Nam

Dương lịch: 28/06/1998 | Âm lịch: 05/05/1998
⭐ Hoàng đạo

7 Tháng 7 4 ngày lễ
11 18
☀️

Ngày dân số thế giới

Dương lịch: 11/07/1998 | Âm lịch: 18/05/1998
⭐ Hoàng đạo

23 1
☾

Quốc tế thiếu nhi

Dương lịch: 23/07/1998 | Âm lịch: 01/06/1998
⭐ Hoàng đạo

27 5
☀️

Ngày Thương binh liệt sĩ

Dương lịch: 27/07/1998 | Âm lịch: 05/06/1998
⭐ Hoàng đạo

28 6
☀️

Ngày thành lập công đoàn Việt Nam

Dương lịch: 28/07/1998 | Âm lịch: 06/06/1998
☁ Hắc đạo

8 Tháng 8 1 ngày lễ
19 28
☀️

Ngày tổng khởi nghĩa

Dương lịch: 19/08/1998 | Âm lịch: 28/06/1998
⭐ Hoàng đạo

9 Tháng 9 5 ngày lễ
2 12
☀️

Ngày Quốc Khánh

Dương lịch: 02/09/1998 | Âm lịch: 12/07/1998
☁ Hắc đạo

5 15
☾

Lễ Vu Lan

Dương lịch: 05/09/1998 | Âm lịch: 15/07/1998
☁ Hắc đạo

10 20
☀️

Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Dương lịch: 10/09/1998 | Âm lịch: 20/07/1998
⭐ Hoàng đạo ☁ Hắc đạo

17 27
☾

Ngày thương binh, liệt sĩ

Dương lịch: 17/09/1998 | Âm lịch: 27/07/1998
☁ Hắc đạo

18 28
☾

Thành lập công đoàn Việt Nam(1929)/Ngày Việt Nam gia nhập Asean(1995)

Dương lịch: 18/09/1998 | Âm lịch: 28/07/1998
☁ Hắc đạo

10 Tháng 10 8 ngày lễ
1 11
☀️

Ngày quốc tế người cao tuổi

Dương lịch: 01/10/1998 | Âm lịch: 11/08/1998
☁ Hắc đạo

5 15
☾

Tết Trung Thu

Dương lịch: 05/10/1998 | Âm lịch: 15/08/1998
☁ Hắc đạo

10 20
☀️

Ngày giải phóng thủ đô

Dương lịch: 10/10/1998 | Âm lịch: 20/08/1998
☁ Hắc đạo

13 23
☀️

Ngày doanh nhân Việt Nam

Dương lịch: 13/10/1998 | Âm lịch: 23/08/1998
☁ Hắc đạo

20 1
☀️

Ngày Phụ nữ Việt Nam

Dương lịch: 20/10/1998 | Âm lịch: 01/09/1998
☁ Hắc đạo

21 2
☾

Quốc khánh (1945)/ Ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời (1969)

Dương lịch: 21/10/1998 | Âm lịch: 02/09/1998
⭐ Hoàng đạo

28 9
☾

Tết Trùng Cửu

Dương lịch: 28/10/1998 | Âm lịch: 09/09/1998
☁ Hắc đạo

31 12
☀️

Ngày Hallowen

Dương lịch: 31/10/1998 | Âm lịch: 12/09/1998
⭐ Hoàng đạo

11 Tháng 11 4 ngày lễ
9 21
☀️

Ngày pháp luật Việt Nam

Dương lịch: 09/11/1998 | Âm lịch: 21/09/1998
⭐ Hoàng đạo ☁ Hắc đạo

20 2
☀️

Ngày Nhà giáo Việt Nam

Dương lịch: 20/11/1998 | Âm lịch: 02/10/1998
⭐ Hoàng đạo

23 5
☀️

Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam

Dương lịch: 23/11/1998 | Âm lịch: 05/10/1998
⭐ Hoàng đạo

28 10
☾

Tết Thường Tân

Dương lịch: 28/11/1998 | Âm lịch: 10/10/1998
☁ Hắc đạo

12 Tháng 12 5 ngày lễ
1 13
☀️

Ngày thế giới phòng chống AIDS

Dương lịch: 01/12/1998 | Âm lịch: 13/10/1998
⭐ Hoàng đạo

3 15
☾

Tết Hạ Nguyên

Dương lịch: 03/12/1998 | Âm lịch: 15/10/1998
☁ Hắc đạo

19 1
☀️

Ngày toàn quốc kháng chiến

Dương lịch: 19/12/1998 | Âm lịch: 01/11/1998
☁ Hắc đạo

22 4
☀️

Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Dương lịch: 22/12/1998 | Âm lịch: 04/11/1998
☁ Hắc đạo

24 6
☀️

Ngày lễ Giáng sinh

Dương lịch: 24/12/1998 | Âm lịch: 06/11/1998
☁ Hắc đạo

Năm 1998 là năm gì? Tết 1998 ngày nào?

Năm 1998 là năm Mậu Dần, cầm tinh con Dần 🐅. Tết Nguyên Đán Mậu Dần (mùng 1 Tết) rơi vào Thứ Tư, ngày 28/01/1998 dương lịch. Năm 1998 có 49 ngày lễ, kỷ niệm (33 theo dương lịch, 16 theo âm lịch).

Năm can chi
Mậu Dần (con Dần) 🐅
Tết Nguyên Đán
Thứ Tư, 28/01/1998
Rằm tháng Giêng
11/02/1998
Giỗ Tổ Hùng Vương
06/04/1998
Tết Trung thu
05/10/1998
Câu hỏi thường gặp về năm 1998

Năm 1998 là năm con gì, mệnh gì?

Năm 1998 là năm Mậu Dần, cầm tinh con Dần 🐅. Người sinh năm Mậu Dần tuổi Dần. Xem mệnh ngũ hành theo năm sinh.

Tết Nguyên Đán 1998 rơi vào ngày nào dương lịch?

Mùng 1 Tết Nguyên Đán Mậu Dần 1998 là Thứ Tư, ngày 28/01/1998 dương lịch. Đếm ngược đến Tết.

Năm 1998 có bao nhiêu ngày lễ, kỷ niệm?

Theo lịch Việt Nam, năm 1998 có 49 ngày lễ, kỷ niệm, gồm 33 ngày tính theo dương lịch và 16 ngày tính theo âm lịch (Tết Nguyên Đán, Rằm tháng Giêng, Giỗ Tổ Hùng Vương, Tết Đoan Ngọ, Vu Lan, Trung thu, Ông Táo...). Danh sách chi tiết ở mục tổng quan ngày lễ bên dưới.

Tết Trung thu 1998 vào ngày nào?

Tết Trung thu (rằm tháng 8 âm lịch) năm 1998 rơi vào ngày 05/10/1998 dương lịch.

Săn deal Shopee -50%