Lịch Tháng 12 Năm 1900
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
27
28
29
30
1
10/10
Mậu Thân
2
11/10
Kỷ Dậu
3
12/10
Canh Tuất
4
13/10
Tân Hợi
5
14/10
Nhâm Tý
6
15/10
Quý Sửu
7
16/10
Giáp Dần
8
17/10
Ất Mão
9
18/10
Bính Thìn
10
19/10
Đinh Tỵ
11
20/10
Mậu Ngọ
12
21/10
Kỷ Mùi
13
22/10
Canh Thân
14
23/10
Tân Dậu
15
24/10
Nhâm Tuất
16
25/10
Quý Hợi
17
26/10
Giáp Tý
18
27/10
Ất Sửu
19
28/10
Bính Dần
20
29/10
Đinh Mão
21
30/10
Mậu Thìn
22
1/11
Kỷ Tỵ
23
2/11
Canh Ngọ
24
3/11
Tân Mùi
25
4/11
Nhâm Thân
26
5/11
Quý Dậu
27
6/11
Giáp Tuất
28
7/11
Ất Hợi
29
8/11
Bính Tý
30
9/11
Đinh Sửu
31
10/11
Mậu Dần
1
2
3
4
5
6